Tính toán
Hoàn vốn
Hệ thống, pin lưu trữ, giá và giá điện — và ngay lập tức có số tiền tiết kiệm mỗi năm, thời gian hoàn vốn và kết quả sau 25 năm. Có thể nhập giá riêng của bạn từ dự toán.
Kết quả
- —hóa đơn cả năm khi chưa có hệ thống
- —hóa đơn cả năm khi có hệ thống
- —tiết kiệm trong năm đầu
- —hoàn vốn
- —kết quả sau 25 năm
- —giá mỗi kWh tự sản xuất
- —sản lượng mỗi năm
- —điện mặt trời dùng tại nhà
Tiền lũy kế trong 25 năm
tiền lũy kế
Giả định trong tính toán
- Tấm pin mất 0,5% công suất mỗi năm.
- Inverter được thay vào năm thứ 13 với chi phí bằng 8% giá hệ thống.
- Mức tăng giá điện — chưa điều chỉnh theo lạm phát; không tính chiết khấu.
- Giá mỗi kWh tự sản xuất — giá hệ thống chia cho sản lượng trong 25 năm.
- Mức tăng giá điện mặc định: Nga — 8% mỗi năm (năm 2025: +12,6%, năm 2026: +1,7% và +11,1–11,3%), Việt Nam — 3%.
Vì sao kết quả của bạn sẽ khác
- Nắng thay đổi theo từng năm khoảng ±5%, còn các cơ sở dữ liệu chênh nhau thêm vài phần trăm. Với các thành phố ở phía đông kinh độ 65° Đông và với Việt Nam, PVGIS dùng dữ liệu tái phân tích ERA5 — kém chi tiết hơn dữ liệu vệ tinh.
- Mô hình không thấy bóng râm từ cây cối, nhà bên cạnh và ống khói — chỉ khảo sát tại chỗ mới cho biết.
- Ngày trung bình của tháng làm phẳng những ngày nhiều mây và nhiều nắng: trên thực tế, lượng điện mặt trời tự dùng sẽ ít hơn một chút.
- Biểu đồ phụ tải là loại điển hình. Nếu ban ngày không có ai ở nhà, điện mặt trời tự dùng sẽ ít hơn; nếu ban ngày điều hòa và bếp hoạt động — sẽ nhiều hơn.
- Giá là mức tham khảo của các đơn vị lắp đặt tại ngày kiểm tra; dự toán của bạn phụ thuộc vào mái, cáp, tủ điện và vận chuyển.
- Giá điện thay đổi: ở Nga được điều chỉnh mỗi năm một lần, ở Việt Nam EVN điều chỉnh giá theo quyết định của Bộ Công Thương.
Dữ liệu nắng và khí hậu: PVGIS 5.3, Trung tâm Nghiên cứu Chung của Ủy ban châu Âu — PVGIS © European Communities, 2001–2026.
Các con số có hợp lý không?
Gửi kết quả kèm yêu cầu — chúng tôi kiểm tra tại chỗ và lập dự toán.